Vocab cực xịn xò mùa Halloween cho những tín đồ mê cảm giác kinh dị

Mùa Halloween sắp tới, việc trang bị cho bản thân những vocab kinh dị để cày phim ma hoặc nói chuyện với bạn bè về chủ đề kinh dị chắc chắn vừa giúp bạn giao tiếp và trao đổi với những người bạn dễ dàng hơn, vừa giúp bạn có một vốn từ vựng cực hịn cho mùa Halloween năm nay cũng như những năm tới.

Dưới đây là list từ mà các bạn có thể bổ sung thêm vào cuốn sổ vocab hàng ngày:

  • turn/roll over in one’s grave: đội mồ sống dậy
  • act of god: ý trời
  • shake like a leaf: run cầm cập, run bần bật
  • paranormal: siêu nhiên
  • fate: định mệnh, số phận
  • scared stiff: sợ chết khiếp, sợ chết cứng
  • scry: tiên tri
  • halo: vầng hào quang
  • witchcraft: bùa ngải, ma thuật
  • freak out: hoảng sợ
  • jump out of one’s skin: sợ hết hồn
  • heart skips/misses a beat: đứng tim
  • blood runs cold: lạnh người
  • shiver: rùng mình
  • curse: nguyền rủa
  • hover: bay lượn qua lại
  • scaredy-cat: đồ nhát cáy
  • haunt: ám
  • exorcize: trừ tà
  • occult: thần bí

Việc trang bị vocab xịn sò là cần thiết, tuy nhiên, tiếng anh có rất nhiều nghĩa và văn phong sử dụng của từng cụm từ cũng rất khách nhau. Vậy nên việc hiểu kỹ nghĩa của từng từ và trường hợp sử dụng là cần thiết để bạn sử dụng tiếng anh hiệu quả và đúng ngữ cảnh.

những hình ảnh cực độc đáo cho mùa Halloween

những hình ảnh cực độc đáo cho mùa Halloween

Turn/roll in one’s grave

Đội mồ sống dậy.

Mô tả một việc vô cùng đáng buồn hoặc đáng giận, khiến cho người đã mất cũng phải đau buồn hoặc tức giận nếu biết được.

Ví dụ: If she knew you sold her house, she’d roll over in her grave. (nếu bà ta mà biết được mày đã bán căn nhà của bả, chắc bả sẽ đội mồ sống dậy).

Act of god

Ý trời.

Chỉ việc xảy ra mà không thể biết trước hoặc ngăn chặn được, thường dùng để nói về thiên tai.

Ví dụ: His sudden death was really an act of god (cái chết đột ngột của hắn thực sự là ý trời).

Shake like a leaf

Run cầm cập, run bần bật.

Run đến mức độ không kiểm soát được vì hoảng sợ hoặc vì lạnh.

Ví dụ: The kid shook like a leaf as she had to walk into the graveyard at midnight (đứa nhỏ run bần bật khi phải bước vào nghĩa trang lúc nửa đêm).

Paranormal

Siêu nhiên.

Không thể giải thích bằng các lý giải tự nhiên hay khoa học.

Ví dụ: This documentary combines paranormal incidents that no one could explain (bộ phim tài liệu này tổng hợp các sự việc siêu nhiên mà chưa ai giải thích nổi).

Fate

Định mệnh, số phận.

Những chuyện xảy ra trong cuộc đời một con người, đôi khi được cho rằng đã được định sẵn.

Ví dụ: I want to decide my own fate (tôi muốn tự định đoạt số phận của mình).

Scared stiff

Sợ chết khiếp, sợ chết cứng.

Cực kỳ sợ hãi đến nỗi dường như không thể cử động.

Ví dụ: The door suddenly opened on it own, and I was scrared stiff (cánh cửa đột nhiên tự mở ra, làm tôi sợ chết khiếp).

Scry

Tiên tri.

Đoán trước tương lai, thường là thông qua một vật dụng hỗ trợ như là gương hoặc quả cầu thủy tinh.

Ví dụ: He was taught how to scry, using a glass ball to see what is to come (anh ta được dạy cho cách tiên tri, dùng quả cầu thủy tinh để nhìn thấy những điều sắp xảy đến).

Halo

Vầng hào quang.

Vầng sáng quanh đầu của một nhân vật có quyền năng siêu nhiên.

Ví dụ: The angel came in white wings and a bright halo (thiên thần đến trong đôi cánh trắng và vầng hào quang tươi sáng).

Witchcraft

Bùa ngải, ma thuật.

Sức mạnh kỳ bí dùng để giúp hoặc hại người.

Ví dụ: That family is suspected of practicing witchcraft (gia đình đó bị nghi ngờ sử dụng ma thuật).

Freak out

Hoảng sợ.

Vô cùng sợ hãi.

Ví dụ: The kids freak out whenever they see that shadow (bọn trẻ hoảng sợ mỗi khi chúng thấy bóng đen đó).

Jump out of one’s skin

Sợ hết hồn, sợ mất hồn.

Sợ tới nỗi cảm thấy như hồn lìa khỏi xác.

Ví dụ: I jumped out of my skin when a cold hand touched my shoulder (tôi sợ hết hồn khi có bàn tay lạnh sờ lên vai).

Heart skips/misses a beat

Đứng tim.

Sợ, hoặc vui, đến nỗi cảm thấy như tim ngừng đập một nhịp.

Ví dụ: Each time the thunder rolled, my heart missed a beat (mỗi lần sấm rền là tôi sợ đứng tim).

Blood runs cold

Lạnh người.

Cực kỳ sợ hãi vì một chuyện đột ngột xảy ra.

Ví dụ: My blood ran cold when i saw that dead body moving (tôi lạnh người lúc nhìn thấy cái xác cử động).

Shiver

Rùng mình.

Run nhẹ vì lạnh, vì ốm, hoặc vì sợ.

Ví dụ: He shivered as he heard the strange sound (hắn rùng mình khi nghe thấy tiếng động lạ).

Curse

Nguyền rủa.

Sử dụng thần chú hoặc tà thuật để đem lại bất hạnh cho người khác.

Ví dụ: This whole village is cursed (cả cái làng này bị nguyền rủa rồi).

tranh vẽ sáng tạo cho mùa kinh dị

tranh vẽ sáng tạo cho mùa kinh dị

Hover

Bay lượn qua lại.

Bay lượn, lơ lửng giữa không trung.

Ví dụ: I see dark spirits hovering over your head (ta nhìn thấy các linh hồn đen tối lơ lửng trên đầu nhà ngươi).

Scaredy-cat

Đồ nhát cáy, đồ chết nhát.

Người dễ bị hoảng sợ, thường dùng cho trẻ nhỏ.

Ví dụ: You are such a scaredy-cat. It was just a white sheet (Mày đúng là đồ nhát cáy. Chỉ là tấm vải trắng thôi mà).

Haunt

Ám.

Gây ra nỗi đau hoặc nỗi sợ kéo dài, lặp đi lặp lại (thường được cho là bởi ma quỷ hoặc thế lực tâm linh).

Ví dụ: Rumors had it that this house was haunted (có lời đồn rằng căn nhà này bị ám).

Exorcize

Trừ tà.

Dùng lời cầu nguyện hoặc sức mạnh tâm linh để xua đuổi tà ma ra khỏi người hoặc nơi nào đó.

Ví dụ: The old man mumbled some strange words, then the house was exorcized (ông già lẩm nhẩm mấy từ rất lạ, thế rồi căn nhà được trừ tà).

Occult

Thần bí.

Liên quan đến ma thuật, tâm linh.

Ví dụ: Mysterious spirits granted her occult power (những linh hồn bí ẩn đã ban cho cô ta sức mạnh thần bí).

Trên đây là những ví dụ trực quan nhất về các cụm từ về mùa lễ hội Halloween.

Bên cạnh việc học vocab về Halloween, việc tìm hiểu về lễ hội này, nấu những món ăn truyền thống dịp Halloween như kẹo táo, bánh linh hồn, súp bí đỏ hoặc tham gia trực tiếp sẽ tạo ra cảm giác cực kỳ thú vị. Chuẩn bị vài bộ trang phục mang màu sắc kinh dị, cùng với lớp make-up táo bạo chắc chắn sẽ khiến bạn được chú ý, đồng thời hòa nhịp vào trong những xác sống lượn lờ khắp phố.

Hoặc đơn giản, chuẩn bị những quả bí ngô đầy màu sắc và những bức tranh kinh dị ở trong nhà, hay khuôn viên của gia đình chắc chắn sẽ khiến bạn có một mùa Halloween đầy ý nghĩa.

những chiếc bí ngô đáng yêu

những chiếc bí ngô đáng yêu

Tiếng anh hiện tại không phải là lợi thế cạnh tranh tuyệt đối, việc học tiếng anh đang trở thành xu hướng cực kỳ hot, vậy nên việc trau dồi tiếng anh không chỉ tạo ra 1 công cụ giúp bạn dễ dàng tiếp cận văn hóa mới, cơ hội mới.

Những cụm từ cực chất này admin góp nhặt từ một website cực ngầu, cực chất của cựu chuyên anh năng khiếu đang sống và làm việc tại Mỹ, chị Hana’s Lexis (http://hanaslexis.com).

Có rất nhiều phương pháp học tiếng anh, cũng có rất nhiều người dạy, việc có quá nhiều thứ trên mạng, nên đôi khi sẽ khiến bạn khó khăn trong việc lựa chọn nguồn để học. Vậy nên, hãy cố gắng tìm ra cho bản thân một phương pháp phù hợp nhất, hiệu quả nhất, để gặt hái được những kết quả tốt nhất.

67 views

Bạn thấy bài viết hữu ích không

Click vào ngôi sao để đánh giá

Đánh giá 5 / 5. Số đánh giá 2